lộ phí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền dùng để chi trả cho các nhu cầu thiết yếu trong một chuyến đi đường xa. "Lộ phí" bao gồm tiền ăn, ở, đi lại và các chi phí phát sinh khác trong suốt hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty cấp lộ phí cho nhân viên đi công tác. (Công ty cung cấp tiền đi đường cho nhân viên đi công tác.)
- Trước khi lên đường, ông ấy đã tính toán kỹ lưỡng lộ phí cho chuyến đi. (Trước khi lên đường, ông ấy đã tính toán kỹ lưỡng khoản tiền đi đường cho chuyến đi.)
- Lộ phí cho chuyến du lịch này khá cao. (Khoản tiền chi tiêu cho chuyến du lịch này khá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cấp lộ phí": hành động cung cấp, chi trả trước khoản tiền cho một chuyến đi.
- Đơn vị sẽ cấp lộ phí trước một tuần. (Đơn vị sẽ cung cấp tiền đi đường trước một tuần.)
"Tính lộ phí": ước tính, dự toán số tiền cần thiết cho một hành trình.
- Chúng ta cần tính lộ phí thật chi tiết để tránh thiếu hụt. (Chúng ta cần tính toán khoản tiền đi đường thật chi tiết để tránh thiếu hụt.)
"Lộ phí đi đường": cụm từ nhấn mạnh đây là khoản tiền dành riêng cho việc di chuyển.
- Lộ phí đi đường chiếm một phần lớn trong ngân sách. (Tiền chi tiêu cho việc đi đường chiếm một phần lớn trong ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Chi phí đi lại (danh từ): khoản tiền dùng cho phương tiện di chuyển, thường là một phần của "lộ phí".
- Tiền tàu xe (danh từ): tiền dùng để mua vé phương tiện công cộng như tàu, xe.
- Tiền công tác phí (danh từ): khoản tiền được cấp cho nhân viên đi công tác, tương tự và thường bao gồm "lộ phí".
Từ đồng nghĩa
- Tiền đi đường: từ thông dụng, cùng nghĩa với "lộ phí".
- Phí tổn đi đường: nhấn mạnh vào khía cạnh chi phí, tốn kém của chuyến đi.
Thành ngữ liên quan
(Từ "lộ phí" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- Tiền tiêu khi đi đường xa.